nhãn kính

nhãn kính

Ông cụ đeo nhãn kính để đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính đeo mắt: Một dụng cụ quang học gồm hai mắt kính lắp trong một khung, dùng để đeo trước mắt nhằm hỗ trợ tầm nhìn (như cận thị, viễn thị) hoặc bảo vệ mắt.
    • Từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Nhãn kính" từ Hán Việt cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ đeo nhãn kính để đọc sách. (Từ này tạo cảm giác cổ kính, phù hợp với bối cảnh xưa.)
    • Trong các tiểu thuyết thời kỳ đầu thế kỷ 20, nhân vật trí thức thường được miêu tả với cặp nhãn kính trên sống mũi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ vựng lịch sử/ văn học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu văn bản cổ, tiểu thuyết hoặc khi muốn tạo sắc thái cổ xưa, hoài niệm.
    • Phong cách văn chương của ông ấy thường điểm xuyết những từ như "nhãn kính", "tẩy oan" để gợi không khí một thời đã qua.
Biến thể từ gần giống
  • Kính đeo mắt: Từ phổ biến, thông dụng hiện nay, hoàn toàn đồng nghĩa với "nhãn kính".
  • Mắt kính: Cách gọi thân mật, thông thường cho kính đeo mắt.
  • Kính mắt: Từ rút gọn, dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Kính đeo mắt
  • Mắt kính
  • Kính mắt
Lưu ý về sử dụng
  • "Nhãn kính" một từ cổ. Trong giao tiếp văn viết hiện đại, người ta hầu như chỉ sử dụng "kính đeo mắt", "mắt kính" hoặc "kính mắt".
  • Việc dùng từ "nhãn kính" trong ngữ cảnh hiện tại có thể gây khó hiểu hoặc tạo cảm giác không tự nhiên, trừ khi chủ ý nghệ thuật hoặc học thuật về từ ngữ cổ.